gượng gùng

gượng gùng

Sau cuộc cãi vã, họ chào nhau một cách gượng gùng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ miễn cưỡng, không tự nhiên: "gượng gùng" chỉ trạng thái hành động hoặc thái độ thiếu tự nhiên, miễn cưỡng, do phải cố gắng che giấu cảm xúc thật hoặc không thoải mái.
    • Cứng nhắc, không mềm mại: Dùng để mô tả sự vụng về, thiếu uyển chuyển trong cử chỉ, lời nói hoặc không khí giữa các bên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy cười gượng gùng khi gặp lại người . (Nụ cười của anh ấy thiếu tự nhiên, miễn cưỡng.)
    • Bầu không khí trong buổi họp mặt rất gượng gùng mọi người chưa quen nhau. (Không khí căng thẳng, thiếu tự nhiên.)
    • đọc bài thơ một cách gượng gùng trước lớp. (Giọng đọc vụng về, thiếu tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gượng gùng" kết hợp với "cười", "nói", "im lặng": Nhấn mạnh sự miễn cưỡng trong từng hành động cụ thể.
    • Nụ cười gượng gùng của anh ta làm mọi người khó chịu. (Nụ cười thiếu chân thật.)
    • Sự im lặng gượng gùng kéo dài giữa hai người. (Sự im lặng đầy ngượng ngùng, khó xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Gượng (tính từ): miễn cưỡng, cố làm điều không muốn.

    • ấy gượng cười để không làm mất lòng. (Cười không vui.)
  • Gượng gạo (tính từ): như gượng gùng, nhưng thường nhấn mạnh sự cố gắng vượt qua sự ngại ngùng.

    • Anh ta gượng gạo kể chuyện vui. (Kể chuyện một cách miễn cưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngượng ngùng: thiếu tự nhiên, lúng túng ngại ngùng.
  • Miễn cưỡng: không tự nguyện, phải làm vì ép buộc.
  • Vụng về: thiếu khéo léo, không uyển chuyển.
Thành ngữ liên quan
  • Gượng gùng như kẻ lạ mặt: chỉ sự khó xử, thiếu thân thiện như giữa những người xa lạ.
    • Buổi tiệc diễn ra gượng gùng như kẻ lạ mặt. (Không khí lạnh nhạt, thiếu cởi mở.)